Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

manage housing developments

/ˈmæn.ɪdʒ ˈhaʊ.zɪŋ dɪˈvɛl.əpmənts/ B2 IELTS

Nghĩa

quản lý các dự án nhà ở mới phr.

Định nghĩa · oversee new housing projects

“Local authorities must manage housing developments carefully.”Các cơ quan địa phương phải quản lý các dự án nhà ở mới một cách cẩn thận.

“Developers need to manage housing developments to meet community needs.”Các nhà phát triển cần quản lý các dự án nhà ở để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng.

Mẹo IELTS · Đưa ra những ví dụ cụ thể về dự án trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Quản lý dự án là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...