Kho từ › Idioms · confidence › show some backbone

show some backbone

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
thể hiện sự can đảm hoặc sức mạnh
UK /ʃoʊ sʌm ˈbækboʊn/ · US /ʃoʊ sʌm ˈbækboʊn/
to demonstrate courage or strength
In negotiations, it's important to show some backbone.
→ Trong các cuộc đàm phán, việc thể hiện sự can đảm là rất quan trọng.
He finally showed some backbone and stood up for his beliefs.→ Cuối cùng anh ấy đã thể hiện sự can đảm và đứng lên vì niềm tin của mình.
Đồng nghĩa
be assertivestand firmshow courage
Collocations
show some backbone
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi khuyến khích sự mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...