Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · confidence · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

show some backbone

/ʃoʊ sʌm ˈbækboʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện sự can đảm hoặc sức mạnh phr.

Định nghĩa · to demonstrate courage or strength

“In negotiations, it's important to show some backbone.”Trong các cuộc đàm phán, việc thể hiện sự can đảm là rất quan trọng.

“He finally showed some backbone and stood up for his beliefs.”Cuối cùng anh ấy đã thể hiện sự can đảm và đứng lên vì niềm tin của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi khuyến khích sự mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...