Kho từ › Collocations · religion › reflect beliefs

reflect beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
phản ánh niềm tin
UK /rɪˈflɛkt bɪˈliːfs/ · US /rɪˈflɛkt bɪˈliːfs/
to show or demonstrate personal beliefs
Art often reflects beliefs and values of a culture.
→ Nghệ thuật thường phản ánh niềm tin và giá trị của một nền văn hóa.
Your actions should reflect your beliefs.→ Hành động của bạn nên phản ánh niềm tin của bạn.
Đồng nghĩa
demonstrate beliefsshow beliefs
Collocations
clearly reflect beliefsconsistently reflect beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chân thành trong bài viết.
Phản ánh niềm tin là cách thể hiện bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...