Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reflect beliefs

/rɪˈflɛkt bɪˈliːfs/ B2 IELTS

Nghĩa

phản ánh niềm tin phr.

Định nghĩa · to show or demonstrate personal beliefs

“Art often reflects beliefs and values of a culture.”Nghệ thuật thường phản ánh niềm tin và giá trị của một nền văn hóa.

“Your actions should reflect your beliefs.”Hành động của bạn nên phản ánh niềm tin của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chân thành trong bài viết.

Ghi chú · Phản ánh niềm tin là cách thể hiện bản thân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...