EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · religion › nurture compassion
nurture compassion
B2
phr.
📁 Collocations · religion
IELTS
nuôi dưỡng lòng từ bi
UK /ˈnɜːrtʃər kəmˈpæʃən/
·
US /ˈnɜːrtʃər kəmˈpæʃən/
to cultivate kindness and empathy in oneself and others
Parents should nurture compassion in their children.
→ Cha mẹ nên nuôi dưỡng lòng từ bi trong con cái.
Nurturing compassion creates a more caring world.
→ Nuôi dưỡng lòng từ bi tạo ra một thế giới chăm sóc hơn.
Đồng nghĩa
foster compassion
cultivate compassion
Collocations
actively nurture compassion
strive to nurture compassion
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến người khác.
Lòng từ bi là phẩm chất quan trọng trong xã hội.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
practice religion
thực hành tín ngưỡng
religious beliefs
niềm tin tôn giáo
religious tolerance
sự khoan dung tôn giáo
religious practices
các thực hành tôn giáo
faith-based organizations
các tổ chức dựa trên đức tin
spiritual journey
hành trình tâm linh
moral values
giá trị đạo đức
religious freedom
tự do tôn giáo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · religion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...