Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nurture compassion

/ˈnɜːrtʃər kəmˈpæʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng lòng từ bi phr.

Định nghĩa · to cultivate kindness and empathy in oneself and others

“Parents should nurture compassion in their children.”Cha mẹ nên nuôi dưỡng lòng từ bi trong con cái.

“Nurturing compassion creates a more caring world.”Nuôi dưỡng lòng từ bi tạo ra một thế giới chăm sóc hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến người khác.

Ghi chú · Lòng từ bi là phẩm chất quan trọng trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...