there is a consensus that
/ðɛr ɪz ə kənˈsɛnsəs ðæt/ B2 IELTS
Nghĩa
Hầu hết mọi người đồng ý về một vấn đề cụ thể.
phr.
Định nghĩa · Most people agree on a particular issue.
“There is a consensus that climate change is a significant threat.”Có sự đồng thuận rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để củng cố lập luận trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự đồng thuận giữa các chuyên gia.