Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › there is a consensus that

there is a consensus that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Hầu hết mọi người đồng ý về một vấn đề cụ thể.
UK /ðɛr ɪz ə kənˈsɛnsəs ðæt/ · US /ðɛr ɪz ə kənˈsɛnsəs ðæt/
Most people agree on a particular issue.
There is a consensus that climate change is a significant threat.
→ Có sự đồng thuận rằng biến đổi khí hậu là một mối đe dọa lớn.
Đồng nghĩa
there is general agreement thatmost experts agree that
Collocations
there is a consensus thatthere is broad consensus that
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố lập luận trong bài viết.
Dùng để thể hiện sự đồng thuận giữa các chuyên gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...