there is ample evidence that
/ðɛr ɪz ˈæmpəl ˈɛvɪdəns ðæt/ B2 IELTS
Nghĩa
Nhiều ví dụ hỗ trợ cho một tuyên bố cụ thể.
phr.
Định nghĩa · Many examples support a particular claim.
“There is ample evidence that exercise benefits mental health.”Có nhiều bằng chứng rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe tâm thần.
Mẹo IELTS · Cụm từ này giúp củng cố lập luận trong bài viết.
Ghi chú · Nhấn mạnh sự phong phú của bằng chứng.