Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › there is ample evidence that

there is ample evidence that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Nhiều ví dụ hỗ trợ cho một tuyên bố cụ thể.
UK /ðɛr ɪz ˈæmpəl ˈɛvɪdəns ðæt/ · US /ðɛr ɪz ˈæmpəl ˈɛvɪdəns ðæt/
Many examples support a particular claim.
There is ample evidence that exercise benefits mental health.
→ Có nhiều bằng chứng rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
there is sufficient evidence thatthere is considerable proof that
Collocations
there is ample evidence thatthere is strong evidence that
🎯 IELTS: Cụm từ này giúp củng cố lập luận trong bài viết.
Nhấn mạnh sự phong phú của bằng chứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...