Kho từ › awl-sublist-7 › identical

identical

B2 adj 📁 awl-sublist-7 IELTS
giống hệt nhau
UK /aɪˈdentɪkl/ · US /aɪˈdentɪkl/
exactly the same as something else
The twins look identical.
→ Hai đứa trẻ sinh đôi trông giống hệt nhau.
The twins wore identical outfits.→ Cặp song sinh mặc trang phục giống hệt nhau.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'idem' (giống nhau) và '-ical' (thuộc về).
Đồng nghĩa
samealike
Collocations
identical twinsidentical copiesidentical results
🎯 IELTS: Sử dụng để so sánh trong bài viết.
Dùng để chỉ sự giống nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...