Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · religion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

influence beliefs

/ˈɪnfluəns bɪˈliz/ B2 IELTS

Nghĩa

ảnh hưởng đến niềm tin phr.

Định nghĩa · to affect how people think about faith

“Media can influence beliefs about religion.”Truyền thông có thể ảnh hưởng đến niềm tin về tôn giáo.

“Family often influences beliefs in children.”Gia đình thường ảnh hưởng đến niềm tin ở trẻ em.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện ảnh hưởng trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sức mạnh của tác động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...