Kho từ › Collocations · religion › influence beliefs

influence beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
ảnh hưởng đến niềm tin
UK /ˈɪnfluəns bɪˈliz/ · US /ˈɪnfluəns bɪˈliz/
to affect how people think about faith
Media can influence beliefs about religion.
→ Truyền thông có thể ảnh hưởng đến niềm tin về tôn giáo.
Family often influences beliefs in children.→ Gia đình thường ảnh hưởng đến niềm tin ở trẻ em.
Đồng nghĩa
shape beliefsaffect beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ảnh hưởng trong IELTS.
Cụm từ này thể hiện sức mạnh của tác động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...