Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run off at the mouth

run off at the mouth

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
nói quá nhiều
UK /rʌn ɔf æt ðə maʊθ/ · US /rʌn ɔf æt ðə maʊθ/
to talk too much
He tends to run off at the mouth during meetings.
→ Anh ấy thường nói quá nhiều trong các cuộc họp.
She ran off at the mouth about her vacation plans.→ Cô ấy nói quá nhiều về kế hoạch nghỉ hè của mình.
Đồng nghĩa
talk excessivelyramble
Collocations
run off at the mouth frequentlyrun off at the mouth about something
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về giao tiếp.
Dùng khi nói về việc nói nhiều.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...