Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'run' › run down the list

run down the list

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'run' IELTS
đi qua các mục trong danh sách
UK /rʌn daʊn ðə lɪst/ · US /rʌn daʊn ðə lɪst/
to go through items on a list
Let’s run down the list of tasks for today.
→ Hãy xem qua danh sách công việc cho hôm nay.
I need to run down the list before the meeting.→ Tôi cần xem qua danh sách trước cuộc họp.
Đồng nghĩa
reviewcheck
Collocations
run down the list quicklyrun down the list carefully
🎯 IELTS: Hữu ích trong các bài viết mô tả công việc.
Dùng khi kiểm tra danh sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...