Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen housing policies

/ˈstrɛŋkθən ˈhaʊzɪŋ ˈpɒlɪsiz/ B2 IELTS

Nghĩa

Tăng cường các chính sách nhà ở. phr.

Định nghĩa · To make housing rules more effective.

“Governments can strengthen housing policies to protect tenants.”Chính phủ có thể tăng cường các chính sách nhà ở để bảo vệ người thuê.

“It's important to strengthen housing policies for future generations.”Việc tăng cường các chính sách nhà ở cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự nghiêm túc trong việc cải thiện chính sách trong bài viết IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự cần thiết phải cải tiến chính sách nhà ở.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...