EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm học thuật · expressing certainty and probability › there is strong evidence to suggest that
there is strong evidence to suggest that
B2
phr.
📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability
IELTS
Nhiều bằng chứng hỗ trợ rằng điều gì đó là đúng.
UK /ðɛr ɪz strɔŋ ˈɛvɪdəns tə səˈdʒɛst ðæt/
·
US /ðɛr ɪz strɔŋ ˈɛvɪdəns tə səˈdʒɛst ðæt/
Many facts support the idea that something is true.
There is strong evidence to suggest that exercise improves mental health.
→ Có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
There is strong evidence to suggest that smoking causes cancer.
→ Có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy thuốc lá gây ra ung thư.
Đồng nghĩa
there is significant evidence that
Collocations
strong evidence
compelling evidence
robust evidence
🎯
IELTS:
Sử dụng các từ ngữ mạnh mẽ để nhấn mạnh quan điểm.
Dùng khi bạn có bằng chứng rõ ràng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
it is assumed that
/ɪt ɪz əˈsumd ðæt/
người ta cho rằng điều gì đó là đúng
it is observed that
/ɪt ɪz əbˈzɜrvd ðæt/
đã được nhận thấy rằng điều gì đó là đúng
it is presumed that
/ɪt ɪz prɪˈzumd ðæt/
người ta cho rằng điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng
it is likely to be true that
/ɪt ɪz ˈlaɪkli tu bi tru ðæt/
có khả năng cao rằng điều gì đó là đúng
one can conclude that
/wʌn kæn kənˈklud ðæt/
một người có thể kết luận rằng
one can argue that
/wʌn kæn ˈɑrɡju ðæt/
một người có thể lập luận rằng
it is commonly accepted that
/ɪt ɪz ˈkɑmənli əkˈsɛptɪd ðæt/
được chấp nhận rằng
it is likely to occur that
/ɪt ɪz ˈlaɪkli tu əˈkɜr ðæt/
có khả năng xảy ra rằng
Có trong các bộ
📊
Cụm học thuật · expressing certainty and probability
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...