Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › there is strong evidence to suggest that

there is strong evidence to suggest that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Nhiều bằng chứng hỗ trợ rằng điều gì đó là đúng.
UK /ðɛr ɪz strɔŋ ˈɛvɪdəns tə səˈdʒɛst ðæt/ · US /ðɛr ɪz strɔŋ ˈɛvɪdəns tə səˈdʒɛst ðæt/
Many facts support the idea that something is true.
There is strong evidence to suggest that exercise improves mental health.
→ Có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy tập thể dục cải thiện sức khỏe tâm thần.
There is strong evidence to suggest that smoking causes cancer.→ Có bằng chứng mạnh mẽ cho thấy thuốc lá gây ra ung thư.
Đồng nghĩa
there is significant evidence that
Collocations
strong evidencecompelling evidencerobust evidence
🎯 IELTS: Sử dụng các từ ngữ mạnh mẽ để nhấn mạnh quan điểm.
Dùng khi bạn có bằng chứng rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...