Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › one can justifiably state that

one can justifiably state that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Có thể khẳng định một cách công bằng rằng điều gì đó là đúng.
UK /wʌn kæn ˈdʒʌstɪfaɪəbl steɪt ðæt/ · US /wʌn kæn ˈdʒʌstɪfaɪəbl steɪt ðæt/
It is fair to say confidently that something is true.
One can justifiably state that hard work leads to success.
→ Có thể khẳng định một cách công bằng rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
One can justifiably state that health is wealth.→ Có thể khẳng định một cách công bằng rằng sức khỏe là tài sản.
Đồng nghĩa
one can reasonably assert that
Collocations
justifiably statejustifiably concludejustifiably claim
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin khi đưa ra quan điểm.
Dùng khi bạn muốn khẳng định một ý kiến một cách công bằng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...