Kho từ › Collocations · get + … › get the scoop

get the scoop

B1 phr. 📁 Collocations · get + … IELTS
nhận thông tin hoặc tin tức mới nhất
UK /ɡɛt ðə skuːp/ · US /ɡɛt ðə skuːp/
to get the latest information or news
I want to get the scoop on the latest gossip.
→ Tôi muốn nhận thông tin mới nhất về những tin đồn.
She always gets the scoop before anyone else.→ Cô ấy luôn nhận thông tin mới nhất trước mọi người khác.
Đồng nghĩa
get the inside story
Collocations
get the scoop on a storyget the scoop from a friendget the scoop about an event
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tò mò trong phần nói.
Dùng để chỉ việc nhận thông tin mới hoặc tin tức nóng hổi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...