Kho từ › awl-sublist-1 › identify

identify

B2 v 📁 awl-sublist-1 IELTS
xác định, nhận dạng
UK /aɪˈdentɪfaɪ/ · US /aɪˈdentɪfaɪ/
to recognize or determine something
We must identify the root causes first.
→ Chúng ta phải xác định nguyên nhân gốc rễ trước.
Scientists identify a new species.→ Các nhà khoa học xác định một loài mới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'id-' và 'entify' (nhận dạng).
Đồng nghĩa
recognizedistinguish
Collocations
identify a problemidentify with someone
Họ từ
identification (n)identifiable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích trong bài viết.
Phân biệt 'identify' (nhận dạng) và 'recognize' (nhận ra).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...