Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come at

come at

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
tiếp cận hoặc tấn công ai đó
UK /kʌm æt/ · US /kʌm æt/
to approach or attack someone
He came at me with a question.
→ Anh ấy đã tiếp cận tôi với một câu hỏi.
The dog came at the intruder.→ Con chó đã tấn công kẻ xâm nhập.
Đồng nghĩa
approachattack
Collocations
come at someone aggressivelycome at a problem
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quyết đoán.
Dùng khi nói về sự tiếp cận hoặc tấn công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...