Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come down on

come down on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
chỉ trích hoặc trừng phạt ai đó
UK /kʌm daʊn ɒn/ · US /kʌm daʊn ɒn/
to criticize or punish someone
The teacher came down on him for being late.
→ Giáo viên đã chỉ trích anh ấy vì đến muộn.
The manager came down hard on the team for missing the deadline.→ Quản lý đã chỉ trích mạnh mẽ đội vì không hoàn thành đúng hạn.
Đồng nghĩa
criticizepunish
Collocations
come down on someone harshlycome down on mistakes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nghiêm khắc.
Dùng khi nói về sự chỉ trích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...