Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · gốc 'come' · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come down on

/kʌm daʊn ɒn/ B1 IELTS

Nghĩa

chỉ trích hoặc trừng phạt ai đó v.

Định nghĩa · to criticize or punish someone

“The teacher came down on him for being late.”Giáo viên đã chỉ trích anh ấy vì đến muộn.

“The manager came down hard on the team for missing the deadline.”Quản lý đã chỉ trích mạnh mẽ đội vì không hoàn thành đúng hạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nghiêm khắc.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự chỉ trích.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...