Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come to pass

come to pass

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
xảy ra hoặc xảy đến
UK /kʌm tə pæs/ · US /kʌm tə pæs/
to happen or occur
Many changes will come to pass in the future.
→ Nhiều thay đổi sẽ xảy ra trong tương lai.
It came to pass that they won the game.→ Cuối cùng họ đã thắng trận đấu.
Đồng nghĩa
happenoccur
Collocations
come to pass over timecome to pass unexpectedly
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự kiện trong tương lai.
Dùng khi nói về sự kiện xảy ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...