Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come true

come true

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
trở thành hiện thực hoặc xảy ra
UK /kʌm truː/ · US /kʌm truː/
to become real or happen
Her dreams finally came true.
→ Giấc mơ của cô ấy cuối cùng đã trở thành hiện thực.
I hope my wishes come true.→ Tôi hy vọng những điều ước của tôi sẽ trở thành hiện thực.
Đồng nghĩa
become realitymaterialize
Collocations
come true in lifecome true for someone
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự hy vọng trong bài viết.
Dùng khi nói về ước mơ hoặc hy vọng trở thành hiện thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...