Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come back from

come back from

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
trở về từ một nơi nào đó
UK /kʌm bæk frʌm/ · US /kʌm bæk frʌm/
to return from a place
I just came back from vacation.
→ Tôi vừa trở về từ kỳ nghỉ.
They came back from the trip yesterday.→ Họ đã trở về từ chuyến đi hôm qua.
Đồng nghĩa
return fromarrive back
Collocations
come back from a journeycome back from a trip
🎯 IELTS: Thực hành nói về những chuyến đi trong IELTS.
Dùng khi nói về việc trở về từ một nơi nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...