Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'come' › come in on

come in on

B1 v. 📁 Phrasal verbs · gốc 'come' IELTS
tham gia vào một cuộc trò chuyện hoặc thảo luận
UK /kʌm ɪn ɒn/ · US /kʌm ɪn ɒn/
to join a conversation or discussion
Can I come in on this discussion?
→ Tôi có thể tham gia vào cuộc thảo luận này không?
She came in on the conversation at the right moment.→ Cô ấy đã tham gia vào cuộc trò chuyện vào đúng lúc.
Đồng nghĩa
joinparticipate
Collocations
come in on a topiccome in on the discussion
🎯 IELTS: Thực hành tham gia vào các cuộc thảo luận nhóm.
Dùng khi muốn tham gia vào cuộc nói chuyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...