Kho từ › Collocations · innovation › enhance innovative skills

enhance innovative skills

B2 phr. 📁 Collocations · innovation IELTS
cải thiện các khả năng và tài năng mới
UK /ɪnˈhɑːns ɪnəˈveɪtɪv skɪlz/ · US /ɪnˈhɑːns ɪnəˈveɪtɪv skɪlz/
to improve new abilities and talents
Training programs can enhance innovative skills in employees.
→ Các chương trình đào tạo có thể cải thiện kỹ năng đổi mới ở nhân viên.
Enhancing innovative skills leads to better problem-solving.→ Cải thiện kỹ năng đổi mới dẫn đến giải quyết vấn đề tốt hơn.
Đồng nghĩa
improve creative skillsdevelop innovative abilities
Collocations
enhance team skillsenhance leadership skills
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển kỹ năng.
Dùng khi nói về việc cải thiện kỹ năng trong tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...