Kho từ › Collocations · give + … › give someone a reason to care

give someone a reason to care

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
khiến ai đó quan tâm đến điều gì
UK · US
to make someone interested or concerned about something
You need to give them a reason to care about the project.
→ Bạn cần khiến họ quan tâm đến dự án.
The charity aims to give people a reason to care about the environment.→ Tổ chức từ thiện nhằm khiến mọi người quan tâm đến môi trường.
Đồng nghĩa
motivateinspire
Collocations
give someone a reasongive a purpose
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự thuyết phục trong bài viết.
Sử dụng khi muốn khuyến khích sự quan tâm của người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...