Kho từ › Phrasal verbs · back › bring back to earth

bring back to earth

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
đưa ai đó trở lại thực tế
UK /brɪŋ bæk tu ɜrθ/ · US /brɪŋ bæk tu ɜrθ/
to make someone face reality
His friend helped bring him back to earth after his big ideas.
→ Người bạn của anh ấy đã giúp anh trở lại thực tế sau những ý tưởng lớn.
The teacher had to bring the students back to earth during the discussion.→ Giáo viên đã phải đưa học sinh trở lại thực tế trong cuộc thảo luận.
Đồng nghĩa
groundreality check
Collocations
bring back to earth gentlybring back to earth after dreaming
🎯 IELTS: Sử dụng trong các tình huống mô tả sự thực tế.
Dùng khi nói về việc làm cho ai đó thực tế hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...