Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a reason to believe in themselves

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ˈrizən tə bɪˈliv ɪn ðɛmˈsɛlvz/ B1 IELTS

Nghĩa

khuyến khích ai đó tin tưởng vào bản thân phr.

Định nghĩa · to encourage someone to have confidence in themselves

“Teachers should give students a reason to believe in themselves.”Giáo viên nên khuyến khích học sinh tin tưởng vào bản thân.

“Her words gave him a reason to believe in himself again.”Những lời của cô ấy đã khiến anh ấy tin tưởng vào bản thân mình lần nữa.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để mô tả sự khích lệ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong giáo dục.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...