Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a chance to relax

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʧæns tə rɪˈlæks/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó thời gian để nghỉ ngơi phr.

Định nghĩa · to allow someone time to rest

“After a long week, it's important to give yourself a chance to relax.”Sau một tuần dài, điều quan trọng là cho bản thân thời gian để nghỉ ngơi.

“She gave her friend a chance to relax at the spa.”Cô ấy đã cho bạn mình một cơ hội để thư giãn ở spa.

Cụm hay dùng give timegive space

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi viết về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...