Kho từ › Collocations · give + … › give someone a chance to relax

give someone a chance to relax

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó thời gian để nghỉ ngơi
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʧæns tə rɪˈlæks/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʧæns tə rɪˈlæks/
to allow someone time to rest
After a long week, it's important to give yourself a chance to relax.
→ Sau một tuần dài, điều quan trọng là cho bản thân thời gian để nghỉ ngơi.
She gave her friend a chance to relax at the spa.→ Cô ấy đã cho bạn mình một cơ hội để thư giãn ở spa.
Đồng nghĩa
allow restprovide downtime
Collocations
give timegive space
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
Cụm từ này thường dùng khi nói về sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...