Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a voice

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə vɔɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó cơ hội để bày tỏ ý kiến phr.

Định nghĩa · to allow someone to express their opinions

“The project aims to give children a voice in their community.”Dự án này nhằm mục đích cho trẻ em cơ hội bày tỏ ý kiến trong cộng đồng.

“We need to give everyone a voice in the decision-making process.”Chúng ta cần cho mọi người cơ hội bày tỏ ý kiến trong quá trình ra quyết định.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự tham gia trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...