EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · give + … › give someone a chance to explore
give someone a chance to explore
B1
phr.
📁 Collocations · give + …
IELTS
cho ai đó cơ hội để khám phá điều mới
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʧæns tə ɪkˈsplɔr/
·
US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʧæns tə ɪkˈsplɔr/
to allow someone to discover new things
Traveling gives students a chance to explore different cultures.
→ Du lịch cho học sinh cơ hội để khám phá các nền văn hóa khác nhau.
The workshop gives participants a chance to explore their creativity.
→ Hội thảo cho người tham gia cơ hội để khám phá sự sáng tạo của họ.
Đồng nghĩa
allow discovery
enable exploration
Collocations
give opportunity
give support
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để nhấn mạnh sự khám phá trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong giáo dục và du lịch.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give a presentation
/ɡɪv ə ˌprɛzənˈteɪʃən/
trình bày thông tin cho khán giả
give advice
/ɡɪv ædˈvaɪs/
đưa ra lời khuyên
give an example
/ɡɪv ən ɪɡˈzæmpl/
đưa ra một ví dụ cụ thể
give a reason
/ɡɪv ə ˈrizən/
đưa ra lý do tại sao điều gì đó được thực hiện
give a call
/ɡɪv ə kɔl/
gọi điện cho ai đó
give permission
/ɡɪv pərˈmɪʃən/
cho phép ai đó làm điều gì đó
give priority
/ɡɪv praɪˈɔrɪti/
đưa cái gì đó lên hàng đầu
give attention
/ɡɪv əˈtɛnʃən/
chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó
Có trong các bộ
🔗
Collocations · give + …
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...