Kho từ › Collocations · give + … › give someone a chance to reflect

give someone a chance to reflect

B1 phr. 📁 Collocations · give + … IELTS
cho ai đó thời gian để suy nghĩ sâu sắc về điều gì đó
UK /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʧæns tə rɪˈflɛkt/ · US /ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʧæns tə rɪˈflɛkt/
to allow someone to think deeply about something
Meditation gives you a chance to reflect on your thoughts.
→ Thiền cho bạn cơ hội để suy nghĩ về những suy nghĩ của mình.
The quiet time gives students a chance to reflect on their goals.→ Thời gian yên tĩnh cho học sinh cơ hội để suy nghĩ về mục tiêu của họ.
Đồng nghĩa
allow contemplationenable deep thinking
Collocations
give opportunitygive support
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi viết về sự suy ngẫm.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh tự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...