Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a chance to innovate

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʧæns tə ˈɪnəˌveɪt/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó cơ hội để sáng tạo ý tưởng mới phr.

Định nghĩa · to allow someone to create new ideas

“The company gives employees a chance to innovate.”Công ty cho nhân viên cơ hội để sáng tạo.

“Workshops can give participants a chance to innovate in their fields.”Các hội thảo có thể cho người tham gia cơ hội để đổi mới trong lĩnh vực của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi viết về sự sáng tạo.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...