Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · give + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a chance to contribute

/ɡɪv ˈsʌmˌwʌn ə ʧæns tə kənˈtrɪbjut/ B1 IELTS

Nghĩa

cho ai đó cơ hội để đóng góp ý kiến phr.

Định nghĩa · to allow someone to add their input

“The project gives volunteers a chance to contribute to the community.”Dự án này cho các tình nguyện viên cơ hội để đóng góp cho cộng đồng.

“Meetings should give everyone a chance to contribute their ideas.”Các cuộc họp nên cho mọi người cơ hội để đóng góp ý tưởng của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự đóng góp trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh làm việc nhóm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...