Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › one can confidently assert that

one can confidently assert that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Có thể khẳng định một cách tự tin rằng điều gì đó là đúng.
UK /wʌn kæn ˈkɑnfɪdəntli əˈsɜrt ðæt/ · US /wʌn kæn ˈkɑnfɪdəntli əˈsɜrt ðæt/
It can be stated with assurance that something is true.
One can confidently assert that renewable energy is the future.
→ Có thể khẳng định một cách tự tin rằng năng lượng tái tạo là tương lai.
One can confidently assert that teamwork enhances productivity.→ Có thể khẳng định một cách tự tin rằng làm việc nhóm nâng cao năng suất.
Đồng nghĩa
one can firmly state thatit can be confidently claimed that
Collocations
one can confidently assert thatconfident assertionassertive statement
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn trong ý kiến.
Dùng để thể hiện sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...