Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › there is significant evidence that

there is significant evidence that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Có bằng chứng quan trọng rằng điều gì đó là đúng.
UK /ðɛr ɪz sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɛvɪdəns ðæt/ · US /ðɛr ɪz sɪɡˈnɪfɪkənt ˈɛvɪdəns ðæt/
There is important proof that something is true.
There is significant evidence that smoking causes health problems.
→ Có bằng chứng quan trọng rằng hút thuốc gây ra vấn đề sức khỏe.
There is significant evidence that climate change is accelerating.→ Có bằng chứng quan trọng rằng biến đổi khí hậu đang gia tăng.
Đồng nghĩa
strong evidencesubstantial proof
Collocations
there is significant evidence thatsignificant researchsignificant findings
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố lập luận của bạn.
Dùng để chỉ ra bằng chứng quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...