there is compelling evidence that
Nghĩa
Định nghĩa · There is strong proof that something is true.
“There is compelling evidence that exercise improves overall health.”Có bằng chứng mạnh mẽ rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tổng thể.
“There is compelling evidence that social media affects relationships.”Có bằng chứng mạnh mẽ rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến các mối quan hệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng để củng cố lập luận của bạn.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra bằng chứng mạnh mẽ.