Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › there is compelling evidence that

there is compelling evidence that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Có bằng chứng mạnh mẽ rằng điều gì đó là đúng.
UK /ðɛr ɪz kəmˈpɛlɪŋ ˈɛvɪdəns ðæt/ · US /ðɛr ɪz kəmˈpɛlɪŋ ˈɛvɪdəns ðæt/
There is strong proof that something is true.
There is compelling evidence that exercise improves overall health.
→ Có bằng chứng mạnh mẽ rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe tổng thể.
There is compelling evidence that social media affects relationships.→ Có bằng chứng mạnh mẽ rằng mạng xã hội ảnh hưởng đến các mối quan hệ.
Đồng nghĩa
strong evidenceconvincing proof
Collocations
there is compelling evidence thatcompelling argumentcompelling case
🎯 IELTS: Sử dụng để củng cố lập luận của bạn.
Dùng để chỉ ra bằng chứng mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...