Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › one can assert with confidence that

one can assert with confidence that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Có thể khẳng định một cách chắc chắn rằng điều gì đó là đúng.
UK /wʌn kæn əˈsɜrt wɪð ˈkɑnfɪdəns ðæt/ · US /wʌn kæn əˈsɜrt wɪð ˈkɑnfɪdəns ðæt/
It can be stated firmly that something is true.
One can assert with confidence that education transforms lives.
→ Có thể khẳng định một cách chắc chắn rằng giáo dục thay đổi cuộc sống.
One can assert with confidence that climate action is urgent.→ Có thể khẳng định một cách chắc chắn rằng hành động về khí hậu là cấp bách.
Đồng nghĩa
one can firmly state thatone can confidently claim that
Collocations
one can assert with confidence thatassertive statementconfident assertion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chắc chắn trong ý kiến.
Dùng để thể hiện sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...