Kho từ › Idioms · secrets › the plot thickens

the plot thickens

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
tình huống trở nên phức tạp hoặc thú vị hơn
UK /ðə plɑt ˈθɪkənz/ · US /ðə plɑt ˈθɪkənz/
the situation becomes more complicated or interesting
Just when we thought we knew everything, the plot thickens.
→ Chỉ khi chúng tôi nghĩ rằng mình đã biết mọi thứ, tình huống lại trở nên phức tạp.
As new evidence emerges, the plot thickens in the investigation.→ Khi chứng cứ mới xuất hiện, tình huống trong cuộc điều tra trở nên phức tạp.
Đồng nghĩa
complicatesintensifies
Collocations
the plot thickens inas the plot thickens
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để tăng tính hấp dẫn trong bài viết.
Thường dùng trong các câu chuyện hoặc phim.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...