the plot thickens
Nghĩa
Định nghĩa · the situation becomes more complicated or interesting
“Just when we thought we knew everything, the plot thickens.”Chỉ khi chúng tôi nghĩ rằng mình đã biết mọi thứ, tình huống lại trở nên phức tạp.
“As new evidence emerges, the plot thickens in the investigation.”Khi chứng cứ mới xuất hiện, tình huống trong cuộc điều tra trở nên phức tạp.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để tăng tính hấp dẫn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong các câu chuyện hoặc phim.