Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is justified to say that

it is justified to say that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Thật hợp lý khi nói điều gì đó.
UK /ɪt ɪz ˈdʒʌstɪfaɪd tu seɪ ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈdʒʌstɪfaɪd tu seɪ ðæt/
It is reasonable to claim something.
It is justified to say that education is a fundamental right.
→ Thật hợp lý khi nói rằng giáo dục là một quyền cơ bản.
It is justified to say that technology impacts our daily lives.→ Thật hợp lý khi nói rằng công nghệ ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Đồng nghĩa
it is reasonable to claim thatit is fair to argue that
Collocations
justified to say thatjustified opinion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hợp lý trong ý kiến.
Dùng để củng cố lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...