Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is typically understood that

it is typically understood that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Hầu hết mọi người thường chấp nhận một ý tưởng nhất định.
UK /ɪt ɪz ˈtɪpɪkli ˌʌndərˈstʊd ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈtɪpɪkli ˌʌndərˈstʊd ðæt/
Most people generally accept a certain idea.
It is typically understood that exercise is beneficial for health.
→ Hầu hết mọi người thường hiểu rằng tập thể dục có lợi cho sức khỏe.
It is typically understood that education is key to success.→ Hầu hết mọi người thường hiểu rằng giáo dục là chìa khóa để thành công.
Đồng nghĩa
it is commonly understood thatit is generally accepted that
Collocations
typically understood conceptunderstood principle
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện ý kiến phổ biến.
Dùng để thể hiện sự chấp nhận chung.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...