Kho từ › Idioms · secrets › draw a veil over something

draw a veil over something

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
che giấu hoặc tránh thảo luận về điều gì đó không dễ chịu
UK /drɔː ə veɪl ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/ · US /drɔː ə veɪl ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ/
to hide or avoid discussing something unpleasant
Let's draw a veil over that topic and move on.
→ Hãy che giấu chủ đề đó và tiếp tục.
He chose to draw a veil over his past mistakes.→ Anh ấy chọn cách che giấu những sai lầm trong quá khứ của mình.
Đồng nghĩa
concealsuppress
Collocations
draw a veil over something unpleasantdraw a veil over past events
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự tinh tế trong giao tiếp.
Dùng để chỉ việc né tránh những điều khó chịu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...