Kho từ › Idioms · secrets › take something to the grave

take something to the grave

B2 phr. 📁 Idioms · secrets IELTS
giữ bí mật suốt đời; không bao giờ nói cho ai biết
UK /teɪk ˈsʌmθɪŋ tə ðə ɡreɪv/ · US /teɪk ˈsʌmθɪŋ tə ðə ɡreɪv/
to keep a secret for life; never tell anyone
He promised to take the secret to the grave.
→ Anh ấy hứa sẽ giữ bí mật đến chết.
Some people take their secrets to the grave without revealing them.→ Một số người giữ bí mật đến chết mà không tiết lộ chúng.
Đồng nghĩa
keep forevernever disclose
Collocations
take a secret to the gravekeep something to the grave
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự nghiêm túc của bí mật.
Thường dùng để chỉ việc giữ bí mật rất nghiêm túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...