Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

address demographic changes

/əˈdrɛs ˌdɛmɪˈɡræfɪk ˈʧeɪndʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết các thay đổi trong cấu trúc dân số phr.

Định nghĩa · to deal with changes in population structure

“Governments must address demographic changes to plan for the future.”Các chính phủ phải giải quyết các thay đổi dân số để lập kế hoạch cho tương lai.

“Addressing demographic changes is crucial for sustainable development.”Giải quyết các thay đổi dân số là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này khi thảo luận về các vấn đề xã hội trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết về chính sách dân số.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...