Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · ageing population · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strengthen community support

/ˈstrɛŋθən kəˈmjunɪti səˈpɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hỗ trợ từ các nhóm địa phương phr.

Định nghĩa · to improve assistance from local groups

“We need to strengthen community support for the elderly.”Chúng ta cần tăng cường hỗ trợ cộng đồng cho người cao tuổi.

“Strengthening community support can help reduce isolation.”Tăng cường hỗ trợ cộng đồng có thể giúp giảm sự cô lập.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng trong IELTS.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của cộng đồng trong chăm sóc người cao tuổi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...