implication
/ˌɪmplɪˈkeɪʃn/ B2 IELTS phổ biến #208
Nghĩa
hàm ý, hệ quả
n
Định nghĩa · a possible result or effect of something
“The findings have important implications for policy.”Phát hiện có những hàm ý quan trọng đối với chính sách.
“The implication of this decision is significant.”Hệ quả của quyết định này là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
consequenceresult
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'implicare' (liên quan) và '-tion' (hành động).
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích kết quả trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ hệ quả.