Kho từ › awl-sublist-4 › implication

implication

B2 n 📁 awl-sublist-4 IELTS
hàm ý, hệ quả
UK /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/ · US /ˌɪmplɪˈkeɪʃn/
a possible result or effect of something
The findings have important implications for policy.
→ Phát hiện có những hàm ý quan trọng đối với chính sách.
The implication of this decision is significant.→ Hệ quả của quyết định này là rất quan trọng.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'implicare' (liên quan) và '-tion' (hành động).
Đồng nghĩa
consequenceresult
Collocations
social implicationlegal implicationimplication of findings
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích kết quả trong bài viết.
Dùng để chỉ hệ quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...