Kho từ › Cụm học thuật · expressing certainty and probability › it is safe to assume that

it is safe to assume that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing certainty and probability IELTS
Hợp lý để nghĩ rằng điều gì đó là đúng.
UK · US
It is reasonable to think that something is true.
It is safe to assume that technology will continue to evolve.
→ Hợp lý để nghĩ rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
It is safe to assume that more people will choose online shopping.→ Hợp lý để nghĩ rằng nhiều người sẽ chọn mua sắm trực tuyến.
Đồng nghĩa
it is reasonable to assume that
Collocations
technology evolutiononline shopping
🎯 IELTS: Sử dụng khi đưa ra giả định trong bài viết.
Thể hiện sự chắc chắn trong các lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...