Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep things balanced

/kiːp θɪŋz ˈbælənst/ B1 IELTS

Nghĩa

duy trì tình huống công bằng hoặc cân bằng phr.

Định nghĩa · to maintain a fair or equal situation

“It's important to keep things balanced in life.”Điều quan trọng là giữ mọi thứ cân bằng trong cuộc sống.

“She tries to keep things balanced between work and family.”Cô ấy cố gắng giữ mọi thứ cân bằng giữa công việc và gia đình.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cân bằng.

Ghi chú · Cụm này thường dùng khi nói về sự cân bằng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...