Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep the door closed

/kiːp ðə dɔːr kloʊzd/ B1 IELTS

Nghĩa

không mở cửa phr.

Định nghĩa · to not open the door

“Please keep the door closed to maintain privacy.”Vui lòng giữ cửa đóng để duy trì sự riêng tư.

“He always keeps the door closed when working.”Anh ấy luôn giữ cửa đóng khi làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự bảo mật trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh bảo mật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...