Kho từ › Collocations · keep + … › keep the conversation interesting

keep the conversation interesting

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
duy trì các cuộc thảo luận hấp dẫn
UK /kiːp ðə ˌkɒnvəˈseɪʃən ˈɪntrəstɪŋ/ · US /kiːp ðə ˌkɒnvəˈseɪʃən ˈɪntrəstɪŋ/
to maintain engaging discussions
Ask thought-provoking questions to keep the conversation interesting.
→ Hãy đặt câu hỏi kích thích tư duy để giữ cuộc trò chuyện hấp dẫn.
He knows how to keep the conversation interesting with stories.→ Anh ấy biết cách giữ cho cuộc trò chuyện thú vị bằng những câu chuyện.
Đồng nghĩa
maintain engagementkeep dialogue lively
Collocations
keep discussions engagingkeep chats interesting
🎯 IELTS: Sử dụng để nâng cao kỹ năng giao tiếp.
Cụm này thường dùng trong giao tiếp xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...