Kho từ › Collocations · keep + … › keep your options clear

keep your options clear

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
có sự hiểu biết rõ ràng về các lựa chọn có sẵn
UK /kiːp jʊr ˈɒpʃənz klɪr/ · US /kiːp jʊr ˈɒpʃənz klɪr/
to have a clear understanding of available choices
It's important to keep your options clear before making a decision.
→ Điều quan trọng là giữ các lựa chọn rõ ràng trước khi đưa ra quyết định.
She likes to keep her options clear when planning her future.→ Cô ấy thích giữ các lựa chọn rõ ràng khi lên kế hoạch cho tương lai.
Đồng nghĩa
maintain claritystay informed
Collocations
keep choices clearkeep decisions clear
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự rõ ràng.
Cụm này thể hiện sự rõ ràng trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...