Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your options clear

/kiːp jʊr ˈɒpʃənz klɪr/ B1 IELTS

Nghĩa

có sự hiểu biết rõ ràng về các lựa chọn có sẵn phr.

Định nghĩa · to have a clear understanding of available choices

“It's important to keep your options clear before making a decision.”Điều quan trọng là giữ các lựa chọn rõ ràng trước khi đưa ra quyết định.

“She likes to keep her options clear when planning her future.”Cô ấy thích giữ các lựa chọn rõ ràng khi lên kế hoạch cho tương lai.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của sự rõ ràng.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự rõ ràng trong quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...