Kho từ › Collocations · keep + … › keep your hands clean

keep your hands clean

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
tránh xa các hoạt động không trung thực
UK /kip jʊr hændz klin/ · US /kip jʊr hændz klin/
to avoid involvement in dishonest activities
It's better to keep your hands clean in business.
→ Tốt hơn là giữ lòng trong sạch trong kinh doanh.
He always tries to keep his hands clean.→ Anh ấy luôn cố gắng giữ lòng trong sạch.
Đồng nghĩa
stay honestavoid corruption
Collocations
keep integritykeep morals intact
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về đạo đức trong công việc.
Dùng để nhấn mạnh sự trung thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...