Kho từ › Collocations · religion › practice devotion

practice devotion

B2 phr. 📁 Collocations · religion IELTS
thể hiện tình yêu và lòng trung thành mạnh mẽ với một tôn giáo
UK /ˈpræktɪs dɪˈvoʊʃən/ · US /ˈpræktɪs dɪˈvoʊʃən/
to show strong love and loyalty to a religion
He practices devotion by attending church every Sunday.
→ Anh ấy thực hành sự tận tâm bằng cách đi nhà thờ mỗi Chủ nhật.
Her practice of devotion includes daily prayers.→ Thực hành sự tận tâm của cô ấy bao gồm cầu nguyện hàng ngày.
Đồng nghĩa
show loyaltydemonstrate faith
Collocations
devotion to faithdevotion practice
🎯 IELTS: Nêu rõ các hình thức thực hành tôn giáo trong bài thi của bạn.
Sự tận tâm có thể thể hiện qua các hành động cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...